Dung cu trong cv

8 0 팔로워
Learn Chinese : 螺丝 - luó sī - con ốc - screw

Learn Chinese : 螺丝 - luó sī - con ốc - screw

锤子 - chuí zi - cái búa - hammer

锤子 - chuí zi - cái búa - hammer

自攻螺丝 - zì gōng luósī - ốc vít - Self-tapping screw

自攻螺丝 - zì gōng luósī - ốc vít - Self-tapping screw

Learn Chinese : 人字梯 - rén zì tī - Cái thang - Ladder

Learn Chinese : 人字梯 - rén zì tī - Cái thang - Ladder

扳手 - Bānshǒu - mỏ lết - wrench; spanner

扳手 - Bānshǒu - mỏ lết - wrench; spanner

艾伦螺钉扳手 - Ài lún luódīng bānshǒu - khóa lục giác - allen key; hexagon key

艾伦螺钉扳手 - Ài lún luódīng bānshǒu - khóa lục giác - allen key; hexagon key

艾伦螺钉扳手 - Ài lún luódīng - ốc lục giác - Allen screw

艾伦螺钉扳手 - Ài lún luódīng - ốc lục giác - Allen screw

卷尺 - Juǎnchǐ - thước cuộn; thước kéo - measuring tape; band tape

卷尺 - Juǎnchǐ - thước cuộn; thước kéo - measuring tape; band tape

Pinterest
검색