Chinese Words - Sport

Learn Chinese with Sport related Words
63 2.24k 팔로워
棒球 - bàng qiú - môn bóng chày - baseball

棒球 - bàng qiú - môn bóng chày - baseball

pin 25
heart 1
泳镜 - yǒng jìng - kính bơi - swimming goggles

泳镜 - yǒng jìng - kính bơi - swimming goggles

pin 15
heart 1
花式滑冰 - Huā shì huá bing - trượt băng nghệ thuật - figure skating

花式滑冰 - Huā shì huá bing - trượt băng nghệ thuật - figure skating

pin 11
heart 1
火炬 - huǒ jù - cây đuốc - torch

火炬 - huǒ jù - cây đuốc - torch

pin 11
游泳池 - Yóu yǒng chí - hồ bơi; bể bơi - swimming pool

游泳池 - Yóu yǒng chí - hồ bơi; bể bơi - swimming pool

pin 11
heart 2
棒球棒 - bàng qiú bàng - gậy bóng chày - bat

棒球棒 - bàng qiú bàng - gậy bóng chày - bat

pin 11
heart 1
体育馆 - tǐ yù guǎn - cung thể thao;nhà thi đấu - gymnasium

体育馆 - tǐ yù guǎn - cung thể thao;nhà thi đấu - gymnasium

pin 11
跑道 - Pǎodào - đường chạy - running lane; track

跑道 - Pǎodào - đường chạy - running lane; track

pin 9
heart 3
自由泳 - zì yóu yǒng - bơi sải, bơi tự do - freestyle

自由泳 - zì yóu yǒng - bơi sải, bơi tự do - freestyle

pin 9
仰泳 - yǎng yǒng - bơi ngửa - backstroke

仰泳 - yǎng yǒng - bơi ngửa - backstroke

pin 9
heart 3
Pinterest • 전 세계의 아이디어 카탈로그
Search