Chinese Words - Sport

Learn Chinese with Sport related Words
63 2.27k 팔로워
棒球 - bàng qiú - môn bóng chày - baseball

棒球 - bàng qiú - môn bóng chày - baseball

泳镜 - yǒng jìng - kính bơi - swimming goggles

泳镜 - yǒng jìng - kính bơi - swimming goggles

棒球棒 - bàng qiú bàng - gậy bóng chày - bat

棒球棒 - bàng qiú bàng - gậy bóng chày - bat

花式滑冰 - Huā shì huá bing - trượt băng nghệ thuật - figure skating

花式滑冰 - Huā shì huá bing - trượt băng nghệ thuật - figure skating

火炬 - huǒ jù - cây đuốc - torch

火炬 - huǒ jù - cây đuốc - torch

游泳池 - Yóu yǒng chí - hồ bơi; bể bơi - swimming pool

游泳池 - Yóu yǒng chí - hồ bơi; bể bơi - swimming pool

体育馆 - tǐ yù guǎn - cung thể thao;nhà thi đấu - gymnasium

体育馆 - tǐ yù guǎn - cung thể thao;nhà thi đấu - gymnasium

跑道 - Pǎodào - đường chạy - running lane; track

跑道 - Pǎodào - đường chạy - running lane; track

自由泳 - zì yóu yǒng - bơi sải, bơi tự do - freestyle

自由泳 - zì yóu yǒng - bơi sải, bơi tự do - freestyle

仰泳 - yǎng yǒng - bơi ngửa - backstroke

仰泳 - yǎng yǒng - bơi ngửa - backstroke

Pinterest • 전 세계의 아이디어 카탈로그
검색