跑马场; 赛马场 - Pǎomǎ chǎng; sàimǎ chǎng - trường đua - racecourse,racetrack

跑马场; 赛马场 - Pǎomǎ chǎng; sàimǎ chǎng - trường đua - racecourse,racetrack

棒球 - bàng qiú - môn bóng chày - baseball

棒球 - bàng qiú - môn bóng chày - baseball

台球 - táiqiú - bida - billiards

台球 - táiqiú - bida - billiards

体育馆 - tǐ yù guǎn - cung thể thao;nhà thi đấu - gymnasium

体育馆 - tǐ yù guǎn - cung thể thao;nhà thi đấu - gymnasium

田径 - Tián jìng - điền kinh

田径 - Tián jìng - điền kinh

赛马 - sài mǎ - đua ngựa - horse racing

赛马 - sài mǎ - đua ngựa - horse racing

守门员 - Shǒu mén yuán - thủ môn - goalkeeper

守门员 - Shǒu mén yuán - thủ môn - goalkeeper

棒球棒 - bàng qiú bàng - gậy bóng chày - bat

棒球棒 - bàng qiú bàng - gậy bóng chày - bat

赛车 - sài chē - xe đua - racing car

赛车 - sài chē - xe đua - racing car

火炬 - huǒ jù - cây đuốc - torch

火炬 - huǒ jù - cây đuốc - torch

Pinterest
검색