Pinterest • 전 세계의 아이디어 카탈로그

Chinese Words - Sport

63 2.14k 팔로워
Learn Chinese with Sport related Words

棒球 - bàng qiú - môn bóng chày - baseball

17
1

泳镜 - yǒng jìng - kính bơi - swimming goggles

15
1

花式滑冰 - Huā shì huá bing - trượt băng nghệ thuật - figure skating

11
1

体育馆 - tǐ yù guǎn - cung thể thao;nhà thi đấu - gymnasium

11

游泳池 - Yóu yǒng chí - hồ bơi; bể bơi - swimming pool

11
2

自由泳 - zì yóu yǒng - bơi sải, bơi tự do - freestyle

9

跑道 - Pǎodào - đường chạy - running lane; track

9
3

仰泳 - yǎng yǒng - bơi ngửa - backstroke

9
3

狗爬式 - gǒu pá shì - dog paddle style (swimming)

9
3

火炬 - huǒ jù - cây đuốc - torch

9