Pinterest • 전 세계의 아이디어 카탈로그

Chinese Words - Industry & Working Tools

25 2.11k 팔로워

纸箱 - zhǐ xiāng - thùng carton - carton

pin 26
heart 1

扳手 - Bānshǒu - mỏ lết - wrench; spanner

pin 14
heart 3

电线 - diàn xiàn - electric wire - dây điện

pin 13
heart 4

撬杠 - qiào gàng - xà beng - crowbar

pin 12
heart 1

保险丝 - bǎo xiǎn sī - cầu chì - fuse

pin 12
heart 1

气焊机 - qì hàn jī - máy hàn khí - gas welder

pin 10

电焊机 - diàn hàn jī - máy hàn điện - electric welder

pin 10
heart 2

剥线器 - bō xiàn qì - kềm tuốt dây - wire strippers

pin 10
heart 3

不锈钢 - bùxiùgāng - thép không rỉ/gỉ - stainless steel.

pin 10
heart 1

自攻螺丝 - zì gōng luósī - ốc vít - Self-tapping screw

pin 9