Chinese Words - Industry & Working Tools

25 2.25k 팔로워
纸箱 - zhǐ xiāng - thùng carton - carton

纸箱 - zhǐ xiāng - thùng carton - carton

扳手 - Bānshǒu - mỏ lết - wrench; spanner

扳手 - Bānshǒu - mỏ lết - wrench; spanner

电线 - diàn xiàn - electric wire - dây điện

电线 - diàn xiàn - electric wire - dây điện

保险丝 - bǎo xiǎn sī - cầu chì - fuse

保险丝 - bǎo xiǎn sī - cầu chì - fuse

撬杠 - qiào gàng - xà beng - crowbar

撬杠 - qiào gàng - xà beng - crowbar

电焊机 - diàn hàn jī - máy hàn điện - electric welder

电焊机 - diàn hàn jī - máy hàn điện - electric welder

不锈钢 - bùxiùgāng - thép không rỉ/gỉ  - stainless steel.

不锈钢 - bùxiùgāng - thép không rỉ/gỉ - stainless steel.

气焊机 - qì hàn jī - máy hàn khí - gas welder

气焊机 - qì hàn jī - máy hàn khí - gas welder

剥线器 - bō xiàn qì - kềm tuốt dây - wire strippers

剥线器 - bō xiàn qì - kềm tuốt dây - wire strippers

自攻螺丝 - zì gōng luósī - ốc vít - Self-tapping screw

自攻螺丝 - zì gōng luósī - ốc vít - Self-tapping screw

Pinterest
검색