Pinterest • 전 세계의 아이디어 카탈로그

Chinese Words - Economics & Banking

6 2.12k 팔로워

假钞 - jiǎ chāo - tiến giả

pin 23
heart 3

钞票 - chāo piào - tiền giấy - paper money; a bill

pin 13
heart 2

信用卡 - Xìn yòng kǎ - thẻ ghi nợ - credict card

pin 9

硬币 - yìng bì - tiền xu - coin

pin 6
heart 1

钱编号 - qián biānhào - số seri tiền - money serial number

pin 5

算盘 - suàn pán - bàn tính - abacus

pin 4