Chinese Words - Economics & Banking

6 2.32k 팔로워
假钞 - jiǎ chāo - tiến giả

假钞 - jiǎ chāo - tiến giả

算盘 - suàn pán - bàn tính - abacus

算盘 - suàn pán - bàn tính - abacus

钱编号 - qián biānhào - số seri tiền - money serial number

钱编号 - qián biānhào - số seri tiền - money serial number

钞票 - chāo piào - tiền giấy - paper money; a bill

钞票 - chāo piào - tiền giấy - paper money; a bill

硬币 - yìng bì - tiền xu - coin

硬币 - yìng bì - tiền xu - coin

信用卡 - Xìn yòng kǎ - thẻ ghi nợ - credict card

信用卡 - Xìn yòng kǎ - thẻ ghi nợ - credict card

Pinterest
검색