Chinese Words - Cosmetic

Learn Chinese with Cosmetic related Words
11 2.24k 팔로워
皂 - zào - xà bông cục - soap

皂 - zào - xà bông cục - soap

pin 18
heart 3
乳液 - rǔyè - kem dưỡng da - lotion

乳液 - rǔyè - kem dưỡng da - lotion

pin 17
heart 1
化妆品 - huà zhuāng pǐn - cosmetic - mỹ phẩm trang điểm

化妆品 - huà zhuāng pǐn - cosmetic - mỹ phẩm trang điểm

pin 16
heart 5
洗发水 - xǐ fǎ shuǐ - dầu gội đầu - shampoo

洗发水 - xǐ fǎ shuǐ - dầu gội đầu - shampoo

pin 9
heart 1
面膜 - Miànmó - mặt nạ (đắp mặt) - face mask (cosmetics)

面膜 - Miànmó - mặt nạ (đắp mặt) - face mask (cosmetics)

pin 9
heart 2
眉笔 - méi bǐ - chì kẻ mắt - eyebrow pencil

眉笔 - méi bǐ - chì kẻ mắt - eyebrow pencil

pin 8
heart 1
睫毛膏 - Jié máo gāo - mascara

睫毛膏 - Jié máo gāo - mascara

pin 7
heart 1
防晒乳液  - Fángshài rǔyè - kem chống nắng - Sunscreen

防晒乳液 - Fángshài rǔyè - kem chống nắng - Sunscreen

pin 7
heart 1
泡泡浴 - Pào pào yù - sà phòng bọt - bubble bath

泡泡浴 - Pào pào yù - sà phòng bọt - bubble bath

pin 5
眼线笔 - Yǎnxiàn bǐ - bút kẻ mắt - eyeliner

眼线笔 - Yǎnxiàn bǐ - bút kẻ mắt - eyeliner

pin 3
Pinterest • 전 세계의 아이디어 카탈로그
Search