Chinese Words - Cosmetic

Learn Chinese with Cosmetic related Words
11 2.27k 팔로워
皂 - zào - xà bông cục - soap

皂 - zào - xà bông cục - soap

乳液 - rǔyè - kem dưỡng da - lotion

乳液 - rǔyè - kem dưỡng da - lotion

化妆品 - huà zhuāng pǐn - cosmetic - mỹ phẩm trang điểm

化妆品 - huà zhuāng pǐn - cosmetic - mỹ phẩm trang điểm

洗发水 - xǐ fǎ shuǐ - dầu gội đầu - shampoo

洗发水 - xǐ fǎ shuǐ - dầu gội đầu - shampoo

面膜 - Miànmó - mặt nạ (đắp mặt) - face mask (cosmetics)

面膜 - Miànmó - mặt nạ (đắp mặt) - face mask (cosmetics)

眉笔 - méi bǐ - chì kẻ mắt - eyebrow pencil

眉笔 - méi bǐ - chì kẻ mắt - eyebrow pencil

睫毛膏 - Jié máo gāo - mascara

睫毛膏 - Jié máo gāo - mascara

防晒乳液  - Fángshài rǔyè - kem chống nắng - Sunscreen

防晒乳液 - Fángshài rǔyè - kem chống nắng - Sunscreen

泡泡浴 - Pào pào yù - sà phòng bọt - bubble bath

泡泡浴 - Pào pào yù - sà phòng bọt - bubble bath

眼线笔 - Yǎnxiàn bǐ - bút kẻ mắt - eyeliner

眼线笔 - Yǎnxiàn bǐ - bút kẻ mắt - eyeliner

Pinterest
검색