Pinterest • 전 세계의 아이디어 카탈로그

Chinese Words - Cosmetic

Learn Chinese with Cosmetic related Words
11 2.14k 팔로워

皂 - zào - xà bông cục - soap

pin 18
heart 3

化妆品 - huà zhuāng pǐn - cosmetic - mỹ phẩm trang điểm

pin 16
heart 5

乳液 - rǔyè - kem dưỡng da - lotion

pin 16
heart 1

洗发水 - xǐ fǎ shuǐ - dầu gội đầu - shampoo

pin 9
heart 1

面膜 - Miànmó - mặt nạ (đắp mặt) - face mask (cosmetics)

pin 8
heart 2

眉笔 - méi bǐ - chì kẻ mắt - eyebrow pencil

pin 7
heart 1

防晒乳液 - Fángshài rǔyè - kem chống nắng - Sunscreen

pin 7
heart 1

睫毛膏 - Jié máo gāo - mascara

pin 7
heart 1

泡泡浴 - Pào pào yù - sà phòng bọt - bubble bath

pin 5

眼线笔 - Yǎnxiàn bǐ - bút kẻ mắt - eyeliner

pin 3