Chinese Word - Laundry

6 2.32k 팔로워
漂白剂 - piǎo bái jì - chất tẩy trắng; thuốc tẩy - bleacher

漂白剂 - piǎo bái jì - chất tẩy trắng; thuốc tẩy - bleacher

泡沫 - pào mò - bong bóng - bubble; foam

泡沫 - pào mò - bong bóng - bubble; foam

熨斗 - yùn dǒu - bàn ủi - iron

熨斗 - yùn dǒu - bàn ủi - iron

烫衣板 - tàng yī bǎn - bàn ủi đồ - ironing board; ironing table

烫衣板 - tàng yī bǎn - bàn ủi đồ - ironing board; ironing table

洗衣粉 - xǐ yī fěn - bột giặt - laundry detergent; washing powder

洗衣粉 - xǐ yī fěn - bột giặt - laundry detergent; washing powder

落地晾衣架 - luò dì liàng yījià - giá phơi đồ đứng - floor clothes rack

落地晾衣架 - luò dì liàng yījià - giá phơi đồ đứng - floor clothes rack

Pinterest
검색